garlic sauce

garlic sauce

A chef drizzles garlic sauce over a plate of roasted vegetables.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sốt tỏi: "garlic sauce" một loại sốt được làm chủ yếu từ tỏi, thường kết hợp với các nguyên liệu như mayonnaise, dầu ô liu, hoặc kem chua, dùng để tăng hương vị cho món ăn. Đây một loại sốt đặc, thường vị béo ngậy thơm nồng mùi tỏi.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi cánh gà kèm sốt tỏi.)
  • (Sốt tỏi này rất hợp để chấm bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be served with garlic sauce": được dùng kèm với sốt tỏi.
    • The grilled shrimp were served with a creamy garlic sauce. (Tôm nướng được dùng kèm với một loại sốt tỏi béo ngậy.)
  • "to make garlic sauce from scratch": tự làm sốt tỏi từ đầu.
    • She prefers to make garlic sauce from scratch using fresh garlic and yogurt. ( ấy thích tự làm sốt tỏi từ đầu bằng tỏi tươi sữa chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlic mayonnaise (danh từ): sốt mayonnaise tỏi, một biến thể phổ biến của "garlic sauce".
    • Garlic mayonnaise is often used in sandwiches. (Sốt mayonnaise tỏi thường được dùng trong bánh mì kẹp.)
  • Garlic butter (danh từ): tỏi, một loại sốt khác nhưng đặc hơn, thường dùng để phết lên bánh mì.
    • Garlic butter is great for garlic bread. ( tỏi rất tuyệt cho bánh mì tỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aïoli: một loại sốt tỏi kiểu Pháp, thường được làm từ tỏi, dầu ô liu lòng đỏ trứng.
    • Aïoli is a traditional garlic sauce from Provence. (Aïoli một loại sốt tỏi truyền thống từ vùng Provence.)
  • Toum: sốt tỏi kiểu Trung Đông, thường vị chua nhẹ từ chanh.
    • Toum is a popular garlic sauce in Lebanese cuisine. (Toum một loại sốt tỏi phổ biến trong ẩm thực Liban.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "garlic sauce", nhưng có thể dùng với động từ "to dip" hoặc "to drizzle".) - To dip into: nhúng vào. - He dipped his fries into the garlic sauce. (Anh ấy nhúng khoai tây chiên vào sốt tỏi.) - To drizzle over: rưới lên. - She drizzled garlic sauce over the roasted vegetables. ( ấy rưới sốt tỏi lên rau củ nướng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "garlic sauce", nhưng có thể liên quan đến "garlic" trong văn hóa ẩm thực.) - "Garlic breath": hơi thở mùi tỏi (thường sau khi ăn sốt tỏi). - After eating garlic sauce, you might have garlic breath. (Sau khi ăn sốt tỏi, bạn có thể hơi thở mùi tỏi.)